Kỵ húy là tục tránh gọi hoặc viết tên thật của vua chúa, hoàng thân và những người có địa vị cao. Tên húy của vua bị kiêng tuyệt đối; tên của các bậc quyền quý cũng không được nhắc đến trực tiếp. Trong giao tiếp, người ta dùng chức tước, phẩm hàm thay cho tên thật; trong văn bản, chữ húy thường bị lược nét, đổi chữ hoặc viết tránh.
Tục lệ này không chỉ thể hiện sự tôn kính, mà còn phản ánh rõ trật tự trên – dưới trong xã hội. Việc ai được gọi tên, ai không; gọi trực tiếp hay gián tiếp, đều cho thấy vị trí của mỗi người trong hệ thống quyền lực. Khi trật tự ấy bị phá vỡ, việc gọi thẳng tên húy có thể trở thành dấu hiệu của xung đột hoặc sự phủ nhận địa vị. Trong bối cảnh đó, tên gọi không hoàn toàn thuộc về cá nhân, mà chịu sự chi phối của những quy ước chung.

Nếu tục kỵ húy cho thấy cách xã hội tổ chức quyền lực, thì cách đặt tên đệm “nam Văn, nữ Thị” lại phản ánh quan niệm về giới và vai trò xã hội. Trong nhiều thế hệ, “Văn” thường được dùng làm tên đệm cho nam giới, còn “Thị” gắn với tên phụ nữ. Cách đặt tên này từng rất phổ biến, nhưng không phải ngẫu nhiên.
Theo các nghiên cứu về lịch sử tên gọi, “Thị” ban đầu không chỉ giới hạn cho nữ giới, mà liên quan đến việc xác định dòng họ trong bối cảnh văn hóa chịu ảnh hưởng Hán học. Về sau, khi mô hình gia đình phụ hệ trở nên ổn định, “Thị” dần trở thành tên đệm quen thuộc của phụ nữ, mang tính nhận diện hơn là thể hiện cá tính. Ngược lại, “Văn” gắn với hình ảnh người đàn ông học chữ, theo đuổi con đường khoa cử và công danh một lý tưởng phổ biến trong xã hội Nho giáo. Tên đệm vì thế không chỉ phân biệt giới tính, mà còn hàm chứa kỳ vọng xã hội đối với mỗi cá nhân.
Ngày nay, tục kỵ húy không còn ảnh hưởng đến đời sống ngôn ngữ, cách đặt tên “nam Văn, nữ Thị” cũng dần ít được sử dụng. Người Việt hiện đại có nhiều tự do hơn trong việc lựa chọn tên gọi, thể hiện cá tính và mong muốn riêng. Tuy nhiên, nhìn lại những tập tục cũ cho thấy đã có một thời, tên gọi là một phần của trật tự xã hội, phản ánh rõ quan niệm về quyền lực, giới tính và vị trí con người. Tên không chỉ để gọi, mà còn để xác lập mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Trong dòng chảy lịch sử văn hóa Việt Nam, vì thế, tên gọi luôn mang nhiều ý nghĩa hơn một dòng chữ trên giấy tờ.